Combo Combo khóa 3+4
Ảnh đại diện

Combo khóa 3+4

5.0 (2 đánh giá)
0 đã bán
599.000đ800.000đ -25%
Hỗ trợ học tập trực tiếp từ giảng viên
Thời hạn học 24 tháng
Học trên mọi thiết bị
Cấp chứng nhận hoàn thành
599.000đ
800.000đ(-25%)

Giới thiệu combo học tập

Combo hai khóa tiếng Trung trung cấp 1 và khóa tiếng Trung trung cấp 2. Trình độ tương đương (hsk3+hsk4)

Combo hai khóa tiếng Trung trung cấp 1 và khóa tiếng Trung trung cấp 2. Trình độ tương đương (hsk3+hsk4)

Danh sách sản phẩm trong combo

Tiếng Trung trung cấp 1 (HSK3)
1
Tiếng Trung trung cấp 1 (HSK3)

* Học viên tham gia khóa học sẽ được add vào nhóm zalo có giảng viên hỗ trợ tối đa mọi lúc mọi nơi. Ngoài ra hằng tuần sẽ có 1 buổi Zoom do giảng viên tổ chức để giải đáp mọi thắc mắc của học viên liên quan đến bài học. Nhận bài giảng và bài tập file PDF. * Khóa học được biên soạn với 60 video, chia làm 15 bài học lớn ứng với 15 chủ đề khác nhau. Ở mỗi bài học, giảng viên sẽ cùng học viên đi qua các phần như sau: - Khởi động, làm quen với từ mới qua hình ảnh - Giới thiệu và củng cố từ mới cho học viên thông qua việc dịch Trung - Việt các cụm từ và các câu có chứa từ mới (các ví dụ đều chứa hình ảnh giúp học viên dễ ghi nhớ) - Giới thiệu đến học viên ngữ pháp của từng bài cũng như cách vận dụng, cùng học viên đưa ra các ví dụ phong phú cho từng đơn vị ngữ pháp, giúp học viên nhớ nhanh mà không cần ghi nhớ công thức một cách máy móc - Cùng học viên đọc và phân tích bài khóa ứng với từng bối cảnh, giúp học viên thuộc bài khóa ngay trên lớp thông qua hệ thống bài tập điền từ và thực hành dịch Trung - Việt, Việt - Trung. * Kết thúc khóa học, sẽ có một bài test để đánh giá trình độ của học viên

• 80 bài giảng• 17.6 giờ học• Khóa học
399.000đ800.000đ
Tiếng Trung trung cấp 2 (HSK4)
2
Tiếng Trung trung cấp 2 (HSK4)

Tiếng Trung trung cấp 2

• 100 bài giảng• 20.5 giờ học• Khóa học
399.000đ800.000đ

Danh sách bài học

80 bài - 17.6 giờ

Phần 1: 第一课: 周末你有什打算?

Bài 1: 课文一:谈周末的打算
Bài 2: 课文二: 在家
Bài 3: 课文三: 聊旅游计划
Bài 4: 课文四:准备去旅游

Phần 2: 第二课: 他什么时候回来

Bài 1: 课文一:下山的路上
Bài 2: 课文二:在打电话
Bài 3: 课文三:在楼门口送朋友
Bài 4: 课文四:在家

Phần 3: 第三课:桌子上放着很多饮料

Bài 1: 课文一:在小丽家
Bài 2: 课文二:在商场
Bài 3: 课文三:在水果店
Bài 4: 课文四:在休息室

Phần 4: 第四课:她总是笑着跟客人说话

Bài 1: 课文一: 在教室
Bài 2: 课文二:在教室
Bài 3: 课文三:在超市门口
Bài 4: 课文四:在饭馆儿

Phần 5: 第五课:我最近越来越胖了

Bài 1: 课文一:在小丽家
Bài 2: 课文二:在打电话
Bài 3: 课文三:在小刚家
Bài 4: 课文四:在小刚家

Phần 6: 第六课:怎么突然找不到了?

Bài 1: 课文一:在客厅
Bài 2: 课文二:在打电话
Bài 3: 课文三:在休息室
Bài 4: 课文四:在客厅

Phần 7: 第七课:我跟她都认识五年了

Bài 1: 课文一:在办公室
Bài 2: 课文二:在休息室
Bài 3: 课文三:在休息室
Bài 4: 课文三:在公司门口

Phần 8: 你去哪儿我就去哪儿

Bài 1: 课文一:在休息室
Bài 2: 课文二:在学校
Bài 3: 课文三:在咖啡厅
Bài 4: 课文四:在周明家

Phần 9: 第九课:她的汉语说的跟中国人一样好

Bài 1: 课文一:在教室
Bài 2: 课文二:在蛋糕店
Bài 3: 课文三:在山上
Bài 4: 课文四:在小明家

Phần 10: 第十课:数学比历史难多了

Bài 1: 课文一:在教室
Bài 2: 课文二:在教室
Bài 3: 课文三:在休息室
Bài 4: 课文四:在看房子

Phần 11: 第十一课:别忘了把空调关了

Bài 1: 课文一:在教室
Bài 2: 课文二:在会议室
Bài 3: 课文三:在客厅
Bài 4: 课文四:短文

Phần 12: 第十二课:把重要的东西放在我这儿吧

Bài 1: 课文一:在家
Bài 2: 课文二:在家
Bài 3: 课文三:在机场
Bài 4: 课文四:短文

Phần 13: 第十三课:我是走回来的

Bài 1: 课文一:在家
Bài 2: 课文二:在家
Bài 3: 课文三:在打电话
Bài 4: 课文四:短文

Phần 14: 第十四课:你把水果拿来

Bài 1: 课文一:在家
Bài 2: 课文二:在打电话
Bài 3: 课文三:在小明家
Bài 4: 课文四:短文

Phần 15: 第十五课:其他都没什么问题

Bài 1: 课文一:在办公室
Bài 2: 课文二:在教室
Bài 3: 课文三:在休息室
Bài 4: 课文四:短文

Phần 16: 第十六课:我现在累得下了班就像睡觉

Bài 1: 课文一:在公司
Bài 2: 课文二:在同事家
Bài 3: 课文三:在公司
Bài 4: 课文四:短文

Phần 17: 第十七课:谁都有办法看好你的“病”

Bài 1: 课文一:在公司
Bài 2: 课文二:在公司
Bài 3: 课文三:在家
Bài 4: 课文四: 短文

Phần 18: 第十八课:我相信他们会同意的

Bài 1: 课文一:在打电话
Bài 2: 课文二:在商店
Bài 3: 课文三:在公司
Bài 4: 课文四:短文

Phần 19: 第十九课:你没看出来吗?

Bài 1: 课文一:在家
Bài 2: 课文二:在看照片
Bài 3: 课文三:在小丽家
Bài 4: 课文四:短文

Phần 20: 第二十课:我被他影响了

Bài 1: 课文一:在休息室
Bài 2: 课文二:在教室
Bài 3: 课文三:在饭馆儿
Bài 4: 课文四:短文